USL Championship06:05 ngày 08/06/2025

Pittsburgh Riverhounds
2 - 0

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốDetroit City
5Chỉ số 221
129Chỉ số 2398
59Chỉ số 2423
1Chỉ số 21
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 3-4-2-11135233154282149
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Biasi#13 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Vacter#23 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

bradley sample#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Etou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Augustine·Williams#6
Augustine·Williams#18

Augustine·Williams#10
Augustine·Williams#70

Augustine·Williams#28
Augustine·Williams#4
Augustine·Williams#12
Augustine·Williams#31
Detroit City
Sơ đồ 4-2-3-12112430345629723
Đội hình xuất phát

carlos herrera#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.polisi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Chapman#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Morris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Guenzatti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guenzatti#99

S.Guenzatti#10

S.Guenzatti#24

S.Guenzatti#11

S.Guenzatti#91

S.Guenzatti#13
S.Guenzatti#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Detroit City
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Philadelphia Union4 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Colorado Springs1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New York City Football Club
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
North Carolina
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Columbus Crew B0 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Portland Hearts of Pine4 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 3
Charleston Battery
Birmingham Legion1 - 1
Detroit City
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Chicago Fire4 - 0
Detroit City
Indy Eleven2 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 0
Rhode Island
Detroit City3 - 1
Westchester SC
Phoenix Rising FC2 - 3
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#12#21#30#42#51#60#70
Detroit City
#10#20#30#42#51#60#70
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
San Antonio
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights