USL Championship03:00 ngày 22/06/2025

Detroit City
2 - 0

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốMiami FC
63Chỉ số 2435
0Chỉ số 41
1Chỉ số 33
3Chỉ số 215
2Chỉ số 23
1Chỉ số 80
86Chỉ số 2380
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 3-4-321453013398310117
Đội hình xuất phát

carlos herrera#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Carroll#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sheldon#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Williams#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Rutz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Smith#12

D.Smith#6

D.Smith#32

D.Smith#2

D.Smith#91

D.Smith#23

D.Smith#24
Miami FC
Sơ đồ 4-1-4-128213214530810269
Đội hình xuất phát

B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cardona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
C.Matias·Vazquez#30 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Francisco Bonfiglio#18

Francisco Bonfiglio#11

Francisco Bonfiglio#3
Francisco Bonfiglio#12
Francisco Bonfiglio#19

Francisco Bonfiglio#7

Francisco Bonfiglio#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC0 - 2
Detroit City
Detroit City3 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 4
Detroit City
Detroit City2 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 0
Detroit City
Detroit City0 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 1
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Loudoun United3 - 2
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Portland Hearts of Pine4 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 3
Charleston Battery
Birmingham Legion1 - 1
Detroit City
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Chicago Fire4 - 0
Detroit City
Indy Eleven2 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 0
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Miami FC
Rhode Island0 - 1
Miami FC
Miami FC3 - 2
FC Naples
Miami FC1 - 2
Birmingham Legion
Miami FC2 - 1
Loudoun United
Monterey Bay FC1 - 1
Miami FC
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Miami FC
Miami FC2 - 1
North Carolina
Indy Eleven0 - 0
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#12#21#30#41#52#60#70
Miami FC
#10#20#31#43#53#60#70
Louisville City FC
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Las Vegas Lights