USL Championship03:10 ngày 20/07/2025

Rhode Island
0 - 0

Hartford Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rhode IslandChỉ sốHartford Athletic
58Chỉ số 2542
61Chỉ số 2455
70Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
5Chỉ số 33
11Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-1221424677122111231710
Đội hình xuất phát

J.Lee#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.gund hope#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mabika#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dikwa#80

A.Dikwa#4

A.Dikwa#9

A.Dikwa#3

A.Dikwa#15

A.Dikwa#13

A.Dikwa#18
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-4-2-177301542694198179
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.D.Pe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Scarlett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Anderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hairston#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Emmanuel samadia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.moreira#8 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

jonathan jimenez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Dieng#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dieng#22

M.Dieng#81

M.Dieng#11

M.Dieng#71
M.Dieng#44

M.Dieng#10

M.Dieng#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Birmingham Legion
Rhode Island4 - 1
Portland Hearts of Pine
Rhode Island0 - 2
Sacramento Republic FC
Rhode Island2 - 1
North Carolina
Louisville City FC2 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 2
Detroit City
Hartford Athletic3 - 0
Loudoun United
Hartford Athletic1 - 2
Charleston Battery
Hartford Athletic0 - 1
North Carolina
Westchester SC2 - 3
Hartford Athletic
Indy Eleven4 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Louisville City FC
Hartford Athletic0 - 0
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rhode Island
#10#20#30#45#57#60#70
Hartford Athletic
#10#20#30#44#54#60#70
Tulsa Roughneck
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights