USL Championship05:00 ngày 15/06/2025

Loudoun United
3 - 2

Detroit City
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 4-4-223351661484111510
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yanis Leerman#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cole Turner#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Ryan#14 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Nyeman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Aboukoura#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bidois#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Valot#88
F.Valot#30

F.Valot#31

F.Valot#20

F.Valot#13
F.Valot#35

F.Valot#12

F.Valot#22

F.Valot#19
Detroit City
Sơ đồ 4-2-3-19112304133924111039
Đội hình xuất phát

C.Saldana#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sheldon#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Williams#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Gasso#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Rutz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Morris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Morris#14

B.Morris#2

B.Morris#7

B.Morris#21

B.Morris#32

B.Morris#8

B.Morris#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loudoun United0 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 4
Detroit City
Detroit City4 - 2
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Loudoun United1 - 1
Charleston Battery
Loudoun United2 - 1
Louisville City FC
Miami FC2 - 1
Loudoun United
Loudoun United5 - 1
Lexington
Las Vegas Lights1 - 0
Loudoun United
Lexington0 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC2 - 1
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Portland Hearts of Pine4 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 3
Charleston Battery
Birmingham Legion1 - 1
Detroit City
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Chicago Fire4 - 0
Detroit City
Indy Eleven2 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 0
Rhode Island
Detroit City3 - 1
Westchester SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#13#22#30#44#56#60#70
Detroit City
#12#21#30#41#54#60#70
North Carolina
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC