USL Championship06:00 ngày 03/08/2025

Pittsburgh Riverhounds
2 - 0

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốRhode Island
5Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2395
4Chỉ số 33
7Chỉ số 212
0Chỉ số 41
31Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 3-4-2-111652334212131029
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Roberto ydrach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Vacter#23 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

charles#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Biasi#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Jacquesson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Augustine·Williams#17

Augustine·Williams#15
Augustine·Williams#31

Augustine·Williams#14
Augustine·Williams#20

Augustine·Williams#8
Augustine·Williams#18
Rhode Island
Sơ đồ 4-4-22224461711212377910
Đội hình xuất phát

J.Lee#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Bacharach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mabika#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dikwa#18

A.Dikwa#12

A.Dikwa#14

A.Dikwa#13

A.Dikwa#2

A.Dikwa#3
A.Dikwa#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Miami FC
Portland Hearts of Pine2 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 2
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New Mexico United
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Westchester SC
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island2 - 2
Hartford Athletic
Rhode Island0 - 0
Hartford Athletic
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Birmingham Legion
Rhode Island4 - 1
Portland Hearts of Pine
Rhode Island0 - 2
Sacramento Republic FC
Rhode Island2 - 1
North Carolina
Louisville City FC2 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#12#20#30#44#53#60#70
Rhode Island
#10#20#31#43#54#60#70
Charleston Battery
Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights