USL Championship03:00 ngày 25/05/2025

Detroit City
1 - 3

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốCharleston Battery
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
59Chỉ số 2435
10Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2378
4Chỉ số 25
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 4-4-22112430322469710
Đội hình xuất phát

carlos herrera#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gasso#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Chapman#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Morris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cedeno#32

J.Cedeno#23

J.Cedeno#5
J.Cedeno#45

J.Cedeno#11

J.Cedeno#91
J.Cedeno#14
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-15691342262648091026
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Allan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

md myers#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Jennings#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jennings#8

C.Jennings#2

C.Jennings#42

C.Jennings#14

C.Jennings#7

C.Jennings#1

C.Jennings#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery2 - 2
Detroit City
Detroit City2 - 0
Charleston Battery
Detroit City0 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 0
Detroit City
Charleston Battery0 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 0
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Birmingham Legion1 - 1
Detroit City
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Chicago Fire4 - 0
Detroit City
Indy Eleven2 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 0
Rhode Island
Detroit City3 - 1
Westchester SC
Phoenix Rising FC2 - 3
Detroit City
Detroit City0 - 0
Monterey Bay FC
Louisville City FC2 - 0
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
San Antonio
Tampa Bay Rowdies1 - 3
Charleston Battery
DC United0 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 2
Hartford Athletic
FC Naples1 - 0
Charleston Battery
Indy Eleven1 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
Tormenta FC
Charleston Battery2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
North Carolina2 - 1
Charleston BatteryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#11#21#30#43#54#60#70
Charleston Battery
#13#22#30#41#55#60#70
Loudoun United
Miami FC
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Las Vegas Lights