USL Championship06:00 ngày 06/07/2025

Rhode Island
1 - 1

Birmingham Legion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rhode IslandChỉ sốBirmingham Legion
105Chỉ số 2391
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
6Chỉ số 22
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
5Chỉ số 222
49Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-1221424153122118111710
Đội hình xuất phát

J.Lee#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.gund hope#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

f.nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

joe brito#18 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dikwa#80

A.Dikwa#4

A.Dikwa#6

A.Dikwa#13
A.Dikwa#8

A.Dikwa#2

A.Dikwa#23
Birmingham Legion
Sơ đồ 5-4-15724332033151917109
Đội hình xuất phát

F.Delgado#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Turnbull#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Kavita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

AJ.paterson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Moses Mensah#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Pasher#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Martínez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Laszo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Tabortetaka#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R. Damus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Damus#1

R. Damus#7
R. Damus#21

R. Damus#13

R. Damus#6

R. Damus#8

R. Damus#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham Legion0 - 1
Rhode Island
Rhode Island2 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 3
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island4 - 1
Portland Hearts of Pine
Rhode Island0 - 2
Sacramento Republic FC
Rhode Island2 - 1
North Carolina
Louisville City FC2 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode Island
Birmingham Legion0 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Charleston Battery
Indy Eleven1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Oakland Roots
Birmingham Legion1 - 0
Sacramento Republic FC
Louisville City FC4 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Tulsa Roughneck1 - 2
Birmingham Legion
Miami FC1 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 1
Detroit City
Birmingham Legion0 - 1
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rhode Island
#11#21#30#43#56#60#70
Birmingham Legion
#11#21#30#44#52#60#70
Hartford Athletic
Loudoun United
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Las Vegas Lights