French Ligue 202:00 ngày 02/11/2025

Red Star FC 93
2 - 1

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốAS Saint-Étienne
0Chỉ số 40
51Chỉ số 23112
1Chỉ số 80
0Chỉ số 25
23Chỉ số 2439
3Chỉ số 216
1Chỉ số 31
35Chỉ số 2565
8Chỉ số 228
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
USL Dunkerque3 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Grenoble
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Nancy0 - 1
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Guingamp0 - 4
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne6 - 0
Pau FC
FC Annecy4 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
Le Mans
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
Guingamp
Amiens0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 2
Stade DE Reims
Clermont1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Grenoble
Boulogne0 - 1
AS Saint-ÉtienneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#12#22#30#41#50#60#70
AS Saint-Étienne
#11#20#30#41#55#60#70
Bastia