French Ligue 201:00 ngày 20/09/2025

Nancy
0 - 1

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
NancyChỉ sốRed Star FC 93
0Chỉ số 217
1Chỉ số 40
4Chỉ số 229
36Chỉ số 2462
3Chỉ số 24
75Chỉ số 23122
29Chỉ số 2571
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Nancy
Sơ đồ 3-4-311214423176198207
Đội hình xuất phát

E.Basilio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Julloux#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Saint-Ruf#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Fernandez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Bamba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carlier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Bouriaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Expérience#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Bouabdeli#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Bokangu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Fdaouch#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Fdaouch#29

Z.Fdaouch#40

Z.Fdaouch#21

Z.Fdaouch#27

Z.Fdaouch#11

Z.Fdaouch#5

Z.Fdaouch#26
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-1-4-216202438122981011237
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.Khaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#29

D.Durand#1

D.Durand#91

D.Durand#27

D.Durand#8

D.Durand#4

D.Durand#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 1
Nancy
Nancy1 - 1
Red Star FC 93
Nancy1 - 4
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Nancy
Red Star FC 931 - 1
Nancy
Nancy1 - 0
Red Star FC 93
Nancy1 - 0
Red Star FC 93
Nancy2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 1
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Troyes3 - 0
Nancy
Nancy2 - 2
Pau FC
USL Dunkerque1 - 3
Nancy
Nancy1 - 0
Boulogne
Rodez Aveyron0 - 0
Nancy
Nancy3 - 1
UNFP
Nancy3 - 2
Epinal
Nancy1 - 2
RC Strasbourg Alsace
Nancy3 - 1
Villefranche
Nancy1 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Guingamp0 - 4
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Sochaux1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Metz4 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Versailles 78Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nancy
#10#20#31#42#53#60#70
Red Star FC 93
#11#20#30#43#54#60#70
AS Saint-Étienne
Le Mans
Stade DE Reims
Grenoble
Clermont
Stade Lavallois MFC
Bastia