French Ligue 201:30 ngày 24/09/2025

Amiens
0 - 1

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmiensChỉ sốAS Saint-Étienne
41Chỉ số 2559
48Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
91Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
8Chỉ số 2219
3Chỉ số 29
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Amiens
Sơ đồ 4-4-24039342825274567811
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chabane#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.M.Lo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Appiah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lutin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Monconduit#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Hamache#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Lobry#8 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Averlant#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Averlant#17

T.Averlant#26

T.Averlant#20

T.Averlant#44

T.Averlant#15

T.Averlant#16

T.Averlant#94
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-3306153192851020922
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Bernauer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Annan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Miladinovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Jaber#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Tardieu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Boakye#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Stassin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Davitashvili#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Davitashvili#31

Z.Davitashvili#17

Z.Davitashvili#7

Z.Davitashvili#8

Z.Davitashvili#1

Z.Davitashvili#29

Z.Davitashvili#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne0 - 1
Amiens
Amiens1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Amiens
Amiens0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 2
Amiens
Amiens2 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 0
Amiens
Amiens0 - 0
AS Saint-Étienne
Amiens0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 0
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Amiens0 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Amiens0 - 1
FC Annecy
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Amiens2 - 2
Stade DE Reims
Bastia4 - 2
Amiens
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Amiens2 - 2
Boulogne
LOSC Lille5 - 0
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 2
Stade DE Reims
Clermont1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Grenoble
Boulogne0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
Rodez Aveyron
Stade Lavallois MFC3 - 3
AS Saint-Étienne
Cagliari1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 3
Paris FC
AS Saint-Étienne2 - 3
Servette
AS Saint-Étienne1 - 0
TroyesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amiens
#10#20#30#42#53#60#70
AS Saint-Étienne
#11#20#30#42#59#60#70
Pau FC
Le Mans
USL Dunkerque
Guingamp
Nancy