French Ligue 201:00 ngày 24/08/2025

Boulogne
0 - 1

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
BoulogneChỉ sốAS Saint-Étienne
47Chỉ số 2488
4Chỉ số 228
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23137
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
6Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boulogne1 - 1
AS Saint-Étienne
Boulogne0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 1
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Nancy1 - 0
Boulogne
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 0
Francs Borains
Boulogne0 - 0
Versailles 78
Amiens2 - 2
Boulogne
Stade DE Reims1 - 0
Boulogne
USL Dunkerque1 - 5
Boulogne
Boulogne0 - 1
Standard Liege
Boulogne2 - 2
RC Lens
Clermont1 - 2
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
Rodez Aveyron
Stade Lavallois MFC3 - 3
AS Saint-Étienne
Cagliari1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 3
Paris FC
AS Saint-Étienne2 - 3
Servette
AS Saint-Étienne1 - 0
Troyes
AS Saint-Étienne3 - 1
Etoile Carouge
AS Saint-Étienne2 - 3
Toulouse FC
Stade DE Reims0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
AS MonacoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boulogne
#10#20#30#45#53#60#70
AS Saint-Étienne
#11#20#30#43#56#60#70
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC
Pau FC
Le Mans
Guingamp
FC Annecy
Grenoble
Bastia