French Ligue 219:00 ngày 04/10/2025

Red Star FC 93
1 - 1

Rodez Aveyron
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốRodez Aveyron
90Chỉ số 2356
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
13Chỉ số 224
51Chỉ số 2433
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-1-4-216427208122981011237
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sanda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.Khaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#29

D.Durand#1

D.Durand#91

D.Durand#21

D.Durand#12

D.Durand#17

D.Durand#25
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-21255431526622119
Đội hình xuất phát

Q.Braat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Jolibois#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Magnin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lipinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.L.Evan's#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Benchama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Joly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Arconte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Nagera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nagera#14

K.Nagera#28

K.Nagera#20

K.Nagera#7

K.Nagera#10

K.Nagera#18

K.Nagera#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Rodez Aveyron1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Nancy0 - 1
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Guingamp0 - 4
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Sochaux1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 2
Pau FC
Bastia2 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 1
Clermont
Le Mans0 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Boulogne
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFC
AS Saint-Étienne4 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 0
Nancy
Rodez Aveyron2 - 4
Pau FC
Grenoble1 - 0
Rodez AveyronĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#11#20#30#42#55#60#70
Rodez Aveyron
#11#20#30#44#52#60#70
USL Dunkerque
Stade DE Reims