French Ligue 201:00 ngày 25/10/2025

Red Star FC 93
1 - 0

Grenoble
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốGrenoble
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 224
89Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
1Chỉ số 31
5Chỉ số 215
45Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-1-4-216202427812210983237
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Khaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Huard#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#25

D.Durand#29

D.Durand#1

D.Durand#91

D.Durand#11

D.Durand#21

D.Durand#4
Grenoble
Sơ đồ 5-3-2131929542725818237
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zahui#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.M.Mambo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.M'Bock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Elphege#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Diaby#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Diaby#24

Y.Diaby#16

Y.Diaby#11

Y.Diaby#17

Y.Diaby#30

Y.Diaby#20

Y.Diaby#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 0
Red Star FC 93
Grenoble2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 3
Grenoble
Red Star FC 930 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Nancy0 - 1
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Guingamp0 - 4
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble1 - 1
Pau FC
Stade DE Reims2 - 4
Grenoble
Grenoble0 - 0
Bastia
Le Mans1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 3
FC Annecy
Grenoble1 - 0
USL Dunkerque
AS Saint-Étienne1 - 1
Grenoble
Clermont2 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFC
Troyes2 - 1
GrenobleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#11#20#30#41#59#60#70
Grenoble
#10#20#30#41#54#60#70