French Ligue 202:30 ngày 29/10/2025

USL Dunkerque
3 - 0

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
USL DunkerqueChỉ sốRed Star FC 93
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
3Chỉ số 23
75Chỉ số 23114
1Chỉ số 33
4Chỉ số 212
29Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
USL Dunkerque
Sơ đồ 4-1-4-1602262321610820779
Đội hình xuất phát

M.Niflore#60 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Georgen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sangante#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Sasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kondo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Diong#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Essimi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sekongo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bardeli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Zossou#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Robinet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Robinet#19

T.Robinet#18

T.Robinet#11

T.Robinet#80

T.Robinet#1

T.Robinet#27

T.Robinet#30
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-1-4-2162024278122981139129
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Huard#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Cabral#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Benali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Benali#1

H.Benali#7

H.Benali#5

H.Benali#23

H.Benali#4

H.Benali#10

H.Benali#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 1
USL Dunkerque
USL Dunkerque2 - 0
Red Star FC 93
USL Dunkerque1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 934 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của USL Dunkerque
Pau FC0 - 3
USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 1
Montpellier Hérault SC
Bastia0 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque6 - 2
Amiens
Guingamp2 - 1
USL Dunkerque
USL Dunkerque2 - 2
Le Mans
Grenoble1 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque2 - 0
Troyes
USL Dunkerque1 - 3
Nancy
FC Annecy2 - 2
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Grenoble
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Nancy0 - 1
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Guingamp0 - 4
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
AmiensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USL Dunkerque
#13#21#30#41#53#60#70
Red Star FC 93
#10#20#30#44#53#60#70
AS Saint-Étienne
Stade DE Reims
Clermont