French Ligue 201:00 ngày 13/09/2025

Pau FC
0 - 3

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốRed Star FC 93
11Chỉ số 229
43Chỉ số 2440
2Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 216
2Chỉ số 22
66Chỉ số 2395
0Chỉ số 81
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 4-1-4-12222325321108411914
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Briançon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Versini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Gasnier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Dong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bobichon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bobichon#87

A.Bobichon#6

A.Bobichon#26

A.Bobichon#19

A.Bobichon#4

A.Bobichon#7

A.Bobichon#40
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-1-4-216424381201098112329
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sanda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Durivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Khaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Benali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Benali#25

H.Benali#1

H.Benali#91

H.Benali#7

H.Benali#21

H.Benali#17

H.Benali#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Pau FC4 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Pau FC
Pau FC3 - 0
Red Star FC 93
Pau FC1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
Pau FC
Nancy2 - 2
Pau FC
Pau FC2 - 0
Stade DE Reims
Bastia1 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Rodez Aveyron2 - 4
Pau FC
Eibar0 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
Angouleme
Real Sociedad2 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 0
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Guingamp0 - 4
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Sochaux1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Metz4 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Versailles 78
Red Star FC 931 - 2
TroyesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#10#20#32#41#52#60#70
Red Star FC 93
#13#22#30#42#52#60#70
AS Saint-Étienne
Le Mans
USL Dunkerque
Grenoble
Clermont
Boulogne
Stade Lavallois MFC