French Ligue 202:30 ngày 29/10/2025

AS Saint-Étienne
6 - 0

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốPau FC
26Chỉ số 2446
8Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
85Chỉ số 2384
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
7Chỉ số 214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-3301363192951071720
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Ferreira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bernauer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Annan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Moueffek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Jaber#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Tardieu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Cardona#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Duffus#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Boakye#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Boakye#8

A.Boakye#22

A.Boakye#31

A.Boakye#35

A.Boakye#1

A.Boakye#11

A.Boakye#9
Pau FC
Sơ đồ 4-1-4-122223439710846918
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Briançon#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Karamoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Meddah#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Versini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Fall#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Dong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Sadik#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sadik#87

O.Sadik#17

O.Sadik#30

O.Sadik#7

O.Sadik#34

O.Sadik#26

O.Sadik#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 2
Pau FC
AS Saint-Étienne2 - 0
Pau FC
Pau FC2 - 2
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
FC Annecy4 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
Le Mans
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
Guingamp
Amiens0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 2
Stade DE Reims
Clermont1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Grenoble
Boulogne0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC0 - 3
USL Dunkerque
Grenoble1 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 1
Clermont
Rodez Aveyron1 - 2
Pau FC
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Boulogne0 - 3
Pau FC
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
Pau FC
Nancy2 - 2
Pau FC
Pau FC2 - 0
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#16#24#30#42#54#60#70
Pau FC
#10#20#31#41#54#60#70
Troyes
Bastia