Spanish La Liga03:00 ngày 15/02/2025

Girona FC
1 - 2

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Girona FCChỉ sốGetafe
4Chỉ số 216
1Chỉ số 40
10Chỉ số 224
64Chỉ số 2424
3Chỉ số 23
114Chỉ số 2374
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Girona FC
Sơ đồ 3-4-378321144171851320
Đội hình xuất phát

C.Stuani#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

V.Tsyhankov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gutiérrez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Herrera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Romeu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Martinez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Krejčí#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.López#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Gil#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Gil#1

B.Gil#6

B.Gil#22

B.Gil#15

B.Gil#12

B.Gil#24

B.Gil#27

B.Gil#19

B.Gil#23

B.Gil#25

B.Gil#16

B.Gil#10
Getafe
Sơ đồ 4-4-21322215162111814624
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Iglesias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Terrats#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bernat#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Uche#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Juanmi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juanmi#4

Juanmi#10

Juanmi#7

Juanmi#20

Juanmi#18

Juanmi#17

Juanmi#12

Juanmi#9

Juanmi#29

Juanmi#19

Juanmi#36

Juanmi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe0 - 1
Girona FC
Getafe1 - 0
Girona FC
Girona FC3 - 0
Getafe
Getafe3 - 2
Girona FC
Girona FC3 - 1
Getafe
Getafe2 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 1
Getafe
Getafe3 - 3
Girona FC
Getafe1 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Athletic Club3 - 0
Girona FC
Girona FC2 - 1
UD Las Palmas
Girona FC1 - 2
Arsenal
Rayo Vallecano2 - 1
Girona FC
AC Milan1 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 2
Sevilla FC
Deportivo Alavés0 - 1
Girona FC
Girona FC3 - 0
Real Valladolid CF
RCD Mallorca2 - 1
Girona FC
Girona FC0 - 1
LiverpoolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Deportivo Alavés0 - 1
Getafe
Atletico Madrid5 - 0
Getafe
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Real Sociedad0 - 3
Getafe
Getafe1 - 1
FC Barcelona
Pontevedra0 - 1
Getafe
UD Las Palmas1 - 2
Getafe
Granada CF0 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
RCD Mallorca
Atletico Madrid1 - 0
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Girona FC
#11#20#31#42#53#60#70
Getafe
#12#21#30#43#53#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Real Betis
RC Celta
CA Osasuna
Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes