Spanish La Liga22:15 ngày 26/01/2025

Real Sociedad
0 - 3

Getafe
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad
Sơ đồ 4-1-4-1127520341422161710
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aramburu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zubeldia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pacheco#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zubimendi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Kubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Turrientes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.A.Olasagasti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Gómez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyarzabal#6

M.Oyarzabal#9

M.Oyarzabal#24

M.Oyarzabal#2

M.Oyarzabal#23

M.Oyarzabal#28

M.Oyarzabal#13

M.Oyarzabal#12

M.Oyarzabal#32

M.Oyarzabal#11

M.Oyarzabal#7

M.Oyarzabal#21
Getafe
Sơ đồ 4-4-2132122151675229610
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Sola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Djené#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

CobadaCosta#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Uche#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Yildirim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Yildirim#11

B.Yildirim#20

B.Yildirim#18

B.Yildirim#26

B.Yildirim#17

B.Yildirim#9

B.Yildirim#37

B.Yildirim#1

B.Yildirim#28

B.Yildirim#4

B.Yildirim#19

B.Yildirim#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe0 - 0
Real Sociedad
Getafe1 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad4 - 3
Getafe
Real Sociedad2 - 0
Getafe
Getafe2 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 0
Getafe
Getafe1 - 1
Real Sociedad
Getafe0 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 0
Getafe
Getafe2 - 1
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Lazio3 - 1
Real Sociedad
Valencia CF1 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 1
Rayo Vallecano
Real Sociedad1 - 0
Villarreal CF
Ponferradina0 - 2
Real Sociedad
RC Celta2 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 0
UD Las Palmas
Real Sociedad3 - 0
Dynamo Kyiv
CD Leganes0 - 3
Real Sociedad
UB Conquense0 - 0
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Getafe1 - 1
FC Barcelona
Pontevedra0 - 1
Getafe
UD Las Palmas1 - 2
Getafe
Granada CF0 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
RCD Mallorca
Atletico Madrid1 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
Orihuela CF0 - 0
Getafe
Real Madrid2 - 0
Getafe
Manises0 - 3
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad
#10#20#30#43#55#60#70
Getafe
#13#20#30#46#52#60#70
Athletic Club
Real Betis
CA Osasuna
Deportivo Alavés
Girona FC
Sevilla FC
Real Valladolid CF