Spanish La Liga22:15 ngày 16/02/2025

Real Valladolid CF
0 - 4

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Valladolid CFChỉ sốSevilla FC
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
5Chỉ số 225
4Chỉ số 32
30Chỉ số 2430
88Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-1-4-1132163224238123914
Đội hình xuất phát

K.Hein#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pérez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Aidoo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Candela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nikitscher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Anuar#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

F.Grillitsch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Martín#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Cheikh#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.M.Latasa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#28

J.M.Latasa#1

J.M.Latasa#7

J.M.Latasa#10

J.M.Latasa#6

J.M.Latasa#21

J.M.Latasa#29

J.M.Latasa#30

J.M.Latasa#15

J.M.Latasa#20

J.M.Latasa#18
Sevilla FC
Sơ đồ 4-3-31326432618201175
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Sánchez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Lukebakio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Vargas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vargas#28

R.Vargas#21

R.Vargas#14

R.Vargas#1

R.Vargas#10

R.Vargas#27

R.Vargas#35

R.Vargas#37

R.Vargas#23

R.Vargas#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 3
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Real Valladolid CF
Sevilla FC1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
Sevilla FC
Real Valladolid CF0 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
Real Valladolid CF
Sevilla FC4 - 1
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Rayo Vallecano1 - 0
Real Valladolid CF
Villarreal CF5 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 3
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Real Betis
Ourense CF3 - 2
Real Valladolid CF
Girona FC3 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Valencia CF
UD Las Palmas2 - 1
Real Valladolid CF
Real Avila CF2 - 2
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC1 - 4
FC Barcelona
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Girona FC1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Valencia CF
Almeria4 - 1
Sevilla FC
Real Madrid4 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
RC Celta
Atletico Madrid4 - 3
Sevilla FC
UE Olot1 - 3
Sevilla FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Valladolid CF
#10#20#30#44#53#60#70
Sevilla FC
#14#22#30#42#52#60#70
Athletic Club
CA Osasuna
RCD Mallorca
Real Sociedad
Deportivo Alavés
CD Leganes