Spanish La Liga22:15 ngày 01/02/2025

Villarreal CF
5 - 1

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốReal Valladolid CF
14Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
114Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
58Chỉ số 2429
1Chỉ số 32
8Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-21317852321181416722
Đội hình xuất phát

D.Conde#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Kambwala#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Pino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Baena#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Moreno#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pérez#10

A.Pérez#26

A.Pérez#2

A.Pérez#12

A.Pérez#15

A.Pérez#4

A.Pérez#3

A.Pérez#19

A.Pérez#1

A.Pérez#6

A.Pérez#20
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-1-4-113253222023282179
Đội hình xuất phát

K.Hein#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pérez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Torres#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.OliveiraRosa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jurič#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Anuar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Chuki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Amallah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Diallo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.André#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.André#16

M.André#29

M.André#30

M.André#32

M.André#14

M.André#1

M.André#19

M.André#4

M.André#10

M.André#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Valladolid CF1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 3
Villarreal CF
Real Valladolid CF0 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Atletico Madrid1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 0
RCD Mallorca
Real Sociedad1 - 0
Villarreal CF
CD Leganes2 - 5
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Rayo Vallecano
Villarreal CF1 - 2
Real Betis
Athletic Club2 - 0
Villarreal CF
Pontevedra1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Girona FC
CA Osasuna2 - 2
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 3
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Real Betis
Ourense CF3 - 2
Real Valladolid CF
Girona FC3 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Valencia CF
UD Las Palmas2 - 1
Real Valladolid CF
Real Avila CF2 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 5
Atletico Madrid
Getafe2 - 0
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#15#21#30#41#53#60#70
Real Valladolid CF
#11#20#30#42#56#60#70
FC Barcelona
RC Celta
Deportivo Alavés
Sevilla FC