Spanish La Liga03:00 ngày 01/03/2025

Real Valladolid CF
1 - 1

UD Las Palmas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Valladolid CFChỉ sốUD Las Palmas
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
13Chỉ số 24
77Chỉ số 2441
2Chỉ số 31
7Chỉ số 213
15Chỉ số 221
65Chỉ số 2535
109Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-3-3132251539218423911
Đội hình xuất phát

K.Hein#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Candela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Cömert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cheikh#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Amallah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Grillitsch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Nikitscher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Anuar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.André#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Moro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Moro#6

R.Moro#3

R.Moro#10

R.Moro#7

R.Moro#28

R.Moro#26

R.Moro#2

R.Moro#12

R.Moro#34

R.Moro#18

R.Moro#14

R.Moro#30
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-2-3-1118315232981951016
Đội hình xuất phát

J.Cillessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rozada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mckenna#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Essugo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Campaña#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ramírez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Muñoz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Moleiro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.McBurnie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.McBurnie#37

O.McBurnie#11

O.McBurnie#35

O.McBurnie#17

O.McBurnie#12

O.McBurnie#24

O.McBurnie#13

O.McBurnie#14

O.McBurnie#9

O.McBurnie#21

O.McBurnie#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Las Palmas2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
UD Las Palmas
Real Valladolid CF3 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Real Valladolid CF
UD Las Palmas0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 2
UD Las Palmas
Real Valladolid CF2 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Athletic Club7 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 0
Real Valladolid CF
Villarreal CF5 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 3
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Real Betis
Ourense CF3 - 2
Real Valladolid CF
Girona FC3 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 2
FC Barcelona
RCD Mallorca3 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 2
Villarreal CF
Girona FC2 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
CA Osasuna
Real Madrid4 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 2
Getafe
Elche CF4 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
Real Sociedad0 - 0
UD Las PalmasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Valladolid CF
#11#20#30#42#513#60#70
UD Las Palmas
#11#21#31#41#54#60#70
Atletico Madrid
RC Celta
Deportivo Alavés
CD Leganes