Spanish La Liga20:00 ngày 09/02/2025

Deportivo Alavés
0 - 1

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo AlavésChỉ sốGetafe
2Chỉ số 35
113Chỉ số 2392
8Chỉ số 23
8Chỉ số 221
0Chỉ số 81
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
74Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Alavés
Sơ đồ 4-2-2-21145223867151117
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Tenaglia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abqar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Diarra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Blanco#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Guevara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

C.Vicente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

C.Martín#15 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

T.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Kike#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kike#9

Kike#4

Kike#31

Kike#12

Kike#36

Kike#18

Kike#23

Kike#19

Kike#2
Getafe
Sơ đồ 4-4-21321221516112814246
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Terrats#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Djené#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bernat#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Juanmi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Uche#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Uche#9

C.Uche#12

C.Uche#17

C.Uche#18

C.Uche#20

C.Uche#7

C.Uche#10

C.Uche#1

C.Uche#36

C.Uche#19

C.Uche#29

C.Uche#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe2 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
Deportivo Alavés
Getafe2 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Getafe
Getafe0 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 0
Getafe
Deportivo Alavés0 - 0
Getafe
Getafe1 - 1
Deportivo Alavés
Getafe4 - 0
Deportivo AlavésĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
FC Barcelona1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
RC Celta
Real Betis1 - 3
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
Girona FC
Valencia CF2 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Athletic Club
CA Osasuna2 - 2
Deportivo Alavés
Deportiva Minera1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
CD Leganes
Atletico Madrid2 - 1
Deportivo AlavésĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Atletico Madrid5 - 0
Getafe
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Real Sociedad0 - 3
Getafe
Getafe1 - 1
FC Barcelona
Pontevedra0 - 1
Getafe
UD Las Palmas1 - 2
Getafe
Granada CF0 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
RCD Mallorca
Atletico Madrid1 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
RCD Espanyol de BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Alavés
#10#20#30#42#58#60#70
Getafe
#11#21#30#45#53#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Rayo Vallecano
Real Valladolid CF