Spanish La Liga20:00 ngày 01/02/2025

Getafe
0 - 0

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốSevilla FC
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2212
103Chỉ số 2374
35Chỉ số 2437
6Chỉ số 25
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
4Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 4-4-2132122416172829246
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Berrocal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Pérez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Djené#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

CobadaCosta#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Juanmi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Uche#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Uche#20

C.Uche#10

C.Uche#7

C.Uche#27

C.Uche#11

C.Uche#28

C.Uche#19

C.Uche#36

C.Uche#1

C.Uche#37

C.Uche#9

C.Uche#18
Sevilla FC
Sơ đồ 4-3-313222631712201175
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Saúl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.S.Lokonga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Lukebakio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Vargas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vargas#14

R.Vargas#15

R.Vargas#1

R.Vargas#10

R.Vargas#31

R.Vargas#27

R.Vargas#4

R.Vargas#26

R.Vargas#23

R.Vargas#9

R.Vargas#21

R.Vargas#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC1 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
Sevilla FC
Getafe1 - 3
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 3
Getafe
Getafe2 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Getafe
Sevilla FC1 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC3 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Real Sociedad0 - 3
Getafe
Getafe1 - 1
FC Barcelona
Pontevedra0 - 1
Getafe
UD Las Palmas1 - 2
Getafe
Granada CF0 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
RCD Mallorca
Atletico Madrid1 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
Orihuela CF0 - 0
Getafe
Real Madrid2 - 0
GetafeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Girona FC1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Valencia CF
Almeria4 - 1
Sevilla FC
Real Madrid4 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
RC Celta
Atletico Madrid4 - 3
Sevilla FC
UE Olot1 - 3
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
CA Osasuna
Sevilla FC1 - 0
Rayo VallecanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#10#20#30#44#56#60#70
Sevilla FC
#10#20#30#46#55#60#70
Athletic Club
Villarreal CF
Real Betis
Deportivo Alavés
CD Leganes
Real Valladolid CF