Spanish La Liga20:00 ngày 15/03/2025

Real Valladolid CF
0 - 1

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Valladolid CFChỉ sốRC Celta
3Chỉ số 24
3Chỉ số 229
2Chỉ số 33
0Chỉ số 81
61Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
19Chỉ số 2452
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-2-3-1132215539842312117
Đội hình xuất phát

K.Hein#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Candela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Cömert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Cheikh#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Grillitsch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Nikitscher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Anuar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Martín#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Moro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Diallo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#6

M.Diallo#9

M.Diallo#3

M.Diallo#10

M.Diallo#28

M.Diallo#26

M.Diallo#2

M.Diallo#18

M.Diallo#20

M.Diallo#30

M.Diallo#29

M.Diallo#21
RC Celta
Sơ đồ 3-4-31332220584310712
Đội hình xuất phát

V.Guaita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sotelo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Aspas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.González#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.González#11

A.González#23

A.González#1

A.González#25

A.González#21

A.González#16

A.González#28

A.González#14

A.González#6

A.González#39

A.González#18

A.González#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta3 - 1
Real Valladolid CF
RC Celta3 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF4 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
RC Celta
Real Valladolid CF0 - 0
RC Celta
RC Celta0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 1
RC Celta
RC Celta3 - 3
Real Valladolid CF
RC Celta2 - 1
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
Athletic Club7 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 0
Real Valladolid CF
Villarreal CF5 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 3
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Real Betis
Ourense CF3 - 2
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
RC Celta2 - 1
CD Leganes
Girona FC2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid1 - 1
RC Celta
RC Celta3 - 2
Real Betis
Valencia CF2 - 1
RC Celta
Deportivo Alavés1 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 2
Athletic Club
Real Madrid2 - 2
RC Celta
Rayo Vallecano2 - 1
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Valladolid CF
#10#20#30#43#53#60#70
RC Celta
#11#20#30#43#54#60#70
FC Barcelona
RCD Mallorca
Real Sociedad
Getafe