Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 21/04/2025

Real Union
1 - 3

FC Barcelona Atlètic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real UnionChỉ sốFC Barcelona Atlètic
4Chỉ số 216
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
7Chỉ số 227
55Chỉ số 2458
2Chỉ số 34
85Chỉ số 23106
1Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Union
Sơ đồ 4-4-21324638161021720
Đội hình xuất phát

J.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.S.Fernandez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Olaortua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Quintana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marquez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bilbao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.R.Pérez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

v.bartolome#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

a.aranzabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Benito#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Benito#1

S.Benito#26

S.Benito#17

S.Benito#5

S.Benito#19

S.Benito#22

S.Benito#11
FC Barcelona Atlètic
Sơ đồ 4-5-1121443745816391924
Đội hình xuất phát

A.Astralaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
trilli#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cortes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mbacke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Torrents#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jan Virgili#45 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Garrido#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

T.Fernández#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.soma#39 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Cédric#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cédric#5

I.Cédric#21

I.Cédric#7

I.Cédric#12

I.Cédric#23

I.Cédric#17

I.Cédric#20

I.Cédric#32

I.Cédric#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona Atlètic1 - 1
Real Union
Real Union0 - 0
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 1
Real Union
Real Union0 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 1
Real UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Union
Real Union3 - 0
CD Lugo
Ponferradina3 - 1
Real Union
Real Union0 - 0
Andorra CF
Cultural Leonesa1 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Real Union
Real Union1 - 0
CD Arenteiro
SD Amorebieta1 - 0
Real Union
Real Union0 - 1
Real Sociedad B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Sestao River Club
Celta Vigo B3 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B2 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
SD Tarazona
FC Barcelona Atlètic0 - 2
CA Osasuna Promesas
Gimnastic de Tarragona3 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 3
CD Arenteiro
Zamora CF1 - 0
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Gimnástica Segoviana CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Union
#11#20#31#43#56#60#70
FC Barcelona Atlètic
#13#21#30#44#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Barakaldo CF