Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 22/03/2025

Athletic Bilbao B
2 - 2

FC Barcelona Atlètic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic Bilbao BChỉ sốFC Barcelona Atlètic
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
6Chỉ số 224
49Chỉ số 2448
117Chỉ số 2399
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 40
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-2-3-12541431786111879
Đội hình xuất phát
mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ander cestona izagirre#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Aguilar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Gerenabarrena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Olabarrieta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Canales#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Parra#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sanz#10
I.Sanz#16
I.Sanz#23

I.Sanz#19
I.Sanz#21
I.Sanz#5
I.Sanz#12
I.Sanz#35

I.Sanz#1
FC Barcelona Atlètic
Sơ đồ 4-2-3-1154142517845291924
Đội hình xuất phát

A.Astralaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dominguez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbacke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cortes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

David oduro#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

r.lopez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Garrido#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Jan Virgili#45 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Farinas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Cédric#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Cédric#37

I.Cédric#12

I.Cédric#23

I.Cédric#20

I.Cédric#0

I.Cédric#51

I.Cédric#15
I.Cédric#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
CA Osasuna Promesas1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Real Sociedad B1 - 2
Athletic Bilbao B
Brighton U211 - 5
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
CD Lugo
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
CD Arenteiro
Blackburn Rovers U211 - 2
Athletic Bilbao B
Zamora CF0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Sestao River ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
SD Tarazona
FC Barcelona Atlètic0 - 2
CA Osasuna Promesas
Gimnastic de Tarragona3 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 3
CD Arenteiro
Zamora CF1 - 0
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Real Sociedad B3 - 0
FC Barcelona Atlètic
Ourense CF1 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic0 - 3
Ponferradina
Cultural Leonesa1 - 1
FC Barcelona AtlèticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Bilbao B
#12#21#31#42#53#60#70
FC Barcelona Atlètic
#12#21#30#43#52#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Andorra CF
Celta Vigo B
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Real Union
SD Amorebieta