Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 08/02/2025

FC Barcelona Atlètic
2 - 2

Gimnástica Segoviana CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Barcelona AtlèticChỉ sốGimnástica Segoviana CF
46Chỉ số 2453
8Chỉ số 226
60Chỉ số 2540
86Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona Atlètic
Sơ đồ 4-3-31322451783920161019
Đội hình xuất phát

D.Kochen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Anaya#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbacke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dominguez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.lopez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Garrido#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

P.soma#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Guille fernandez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Fernández#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Godoy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Dacosta#15

R.Dacosta#24

R.Dacosta#14

R.Dacosta#27

R.Dacosta#21
R.Dacosta#29

R.Dacosta#32

R.Dacosta#25

R.Dacosta#12
R.Dacosta#45

R.Dacosta#41
Gimnástica Segoviana CF
Sơ đồ 4-2-3-112154171422719109
Đội hình xuất phát
c.pablo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
juan silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pascual abel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
david lopez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Chupo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Llorente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
juan mata la de#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
p.miguel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
j.farrell#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
j.borrego#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
d.gomez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.gomez#30
d.gomez#20

d.gomez#16
d.gomez#6
d.gomez#44
d.gomez#32
d.gomez#26
d.gomez#18
d.gomez#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic
Real Sociedad B3 - 0
FC Barcelona Atlètic
Ourense CF1 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic0 - 3
Ponferradina
Cultural Leonesa1 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Athletic Bilbao B
CA Osasuna Promesas1 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Celta Vigo B
CD Arenteiro1 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic0 - 2
Gimnastic de Tarragona
SD Amorebieta2 - 1
FC Barcelona AtlèticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 1
SD Tarazona
Real Union5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
CD Arenteiro
Gimnastic de Tarragona5 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 0
CD Lugo
Cultural Leonesa2 - 3
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Gimnástica Segoviana CF3 - 2
Andorra CF
Real Sociedad B4 - 1
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 0
Sestao River ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona Atlètic
#12#22#30#41#52#60#70
Gimnástica Segoviana CF
#12#20#30#43#56#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Zamora CF
Barakaldo CF