Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 23/02/2025

FC Barcelona Atlètic
2 - 3

CD Arenteiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Barcelona AtlèticChỉ sốCD Arenteiro
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 229
63Chỉ số 2472
108Chỉ số 2394
2Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona Atlètic
Sơ đồ 4-5-14122453216820171910
Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Anaya#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbacke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dominguez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Landry#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Fernández#16 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Garrido#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

r.lopez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Godoy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Godoy#45

A.Godoy#18
A.Godoy#31

A.Godoy#15

A.Godoy#24

A.Godoy#14

A.Godoy#27

A.Godoy#21

A.Godoy#25

A.Godoy#39
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-5-1132215621181719721
Đội hình xuất phát

d.garcia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Magagi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Prendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
simao lano imbene silva da#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cuellar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Pascu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

t.aguado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Ferreiro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Baselga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Baselga#16
M.Baselga#20

M.Baselga#1
M.Baselga#27

M.Baselga#24
M.Baselga#10
M.Baselga#14

M.Baselga#5

M.Baselga#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Arenteiro1 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro2 - 0
FC Barcelona AtlèticĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic
Zamora CF1 - 0
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Real Sociedad B3 - 0
FC Barcelona Atlètic
Ourense CF1 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic0 - 3
Ponferradina
Cultural Leonesa1 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Athletic Bilbao B
CA Osasuna Promesas1 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Celta Vigo B
CD Arenteiro1 - 2
FC Barcelona AtlèticĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
CD Arenteiro2 - 1
SD Tarazona
Athletic Bilbao B1 - 0
CD Arenteiro
SD Amorebieta3 - 0
CD Arenteiro
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
Andorra CF
Zamora CF3 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
Real Union
Sestao River Club2 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 2
FC Barcelona AtlèticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona Atlètic
#12#21#30#41#52#60#70
CD Arenteiro
#13#21#30#42#54#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo