Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 13/04/2025

FC Barcelona Atlètic
2 - 0

Sestao River Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Barcelona AtlèticChỉ sốSestao River Club
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
1Chỉ số 31
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
104Chỉ số 2394
45Chỉ số 2475
1Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona Atlètic
Sơ đồ 4-4-2121453716839192445
Đội hình xuất phát

A.Astralaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
trilli#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cortes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dominguez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Torrents#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Fernández#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Garrido#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.soma#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Cédric#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Jan Virgili#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jan Virgili#15

Jan Virgili#27

Jan Virgili#21

Jan Virgili#32

Jan Virgili#20

Jan Virgili#31

Jan Virgili#17

Jan Virgili#25

Jan Virgili#23

Jan Virgili#12

Jan Virgili#7
Sestao River Club
Sơ đồ 4-2-3-1132252319641815109
Đội hình xuất phát

I.Herrerín#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Etxeberria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Martínez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Anton Efremov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.R.Sagarna#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Relu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A. Cordoba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.busillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

DiegoAznar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
DiegoAznar#21
DiegoAznar#30

DiegoAznar#1

DiegoAznar#14

DiegoAznar#7

DiegoAznar#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sestao River Club2 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 1
Sestao River Club
Sestao River Club1 - 3
FC Barcelona AtlèticĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic
Celta Vigo B3 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B2 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
SD Tarazona
FC Barcelona Atlètic0 - 2
CA Osasuna Promesas
Gimnastic de Tarragona3 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 3
CD Arenteiro
Zamora CF1 - 0
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Real Sociedad B3 - 0
FC Barcelona AtlèticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sestao River Club
Sestao River Club3 - 2
Gimnastic de Tarragona
CA Osasuna Promesas1 - 5
Sestao River Club
Sestao River Club0 - 2
SD Tarazona
Celta Vigo B1 - 1
Sestao River Club
Sestao River Club0 - 0
Real Sociedad B
CD Arenteiro2 - 2
Sestao River Club
Sestao River Club1 - 0
SD Amorebieta
CD Lugo2 - 1
Sestao River Club
Sestao River Club1 - 1
Zamora CF
Sestao River Club1 - 1
Cultural LeonesaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona Atlètic
#12#21#30#41#54#60#70
Sestao River Club
#10#20#30#41#55#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ponferradina
Andorra CF
Ourense CF
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Real Union