Spanish La Liga23:30 ngày 10/05/2025

RCD Mallorca
2 - 1

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD MallorcaChỉ sốReal Valladolid CF
61Chỉ số 2539
102Chỉ số 2364
49Chỉ số 2438
8Chỉ số 228
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-2-3-11232421225121110147
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Asano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Rodriguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#25

V.Muriqi#16

V.Muriqi#30

V.Muriqi#17

V.Muriqi#3

V.Muriqi#32

V.Muriqi#2

V.Muriqi#13

V.Muriqi#28

V.Muriqi#18

V.Muriqi#6
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-1-4-1122156241128213914
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Candela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Cömert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Özkaçar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pérez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nikitscher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Moro#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Chuki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Amallah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Cheikh#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.M.Latasa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#9

J.M.Latasa#13

J.M.Latasa#18

J.M.Latasa#12

J.M.Latasa#19

J.M.Latasa#33

J.M.Latasa#17

J.M.Latasa#10

J.M.Latasa#23

J.M.Latasa#20

J.M.Latasa#29

J.M.Latasa#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Valladolid CF1 - 2
RCD Mallorca
Real Valladolid CF3 - 3
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Real Valladolid CF
RCD Mallorca0 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 3
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
Girona FC1 - 0
RCD Mallorca
FC Barcelona1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
CD Leganes
Real Sociedad0 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
RC Celta
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Deportivo Alavés
Sevilla FC1 - 1
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 2
FC Barcelona
Real Betis5 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 3
CA Osasuna
Atletico Madrid4 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Getafe
Real Sociedad2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
RC Celta
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
Athletic Club7 - 1
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Mallorca
#12#21#30#42#55#60#70
Real Valladolid CF
#11#21#30#41#510#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Rayo Vallecano