Spanish La Liga02:30 ngày 25/04/2025

Real Betis
5 - 1

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real BetisChỉ sốReal Valladolid CF
4Chỉ số 24
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
10Chỉ số 225
77Chỉ số 2431
138Chỉ số 2369
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis
Sơ đồ 4-2-3-1132356124187223619
Đội hình xuất phát

Adrián#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sabaly#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Natan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodríguez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cardoso#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Fornals#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Antony#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Isco#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Hernández#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Hernández#16

C.Hernández#14

C.Hernández#24

C.Hernández#15

C.Hernández#20

C.Hernández#45

C.Hernández#52

C.Hernández#44

C.Hernández#10

C.Hernández#31

C.Hernández#2

C.Hernández#25
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-1-4-11215539202328211114
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pérez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Cömert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Cheikh#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jurič#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Anuar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Chuki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Amallah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Moro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.M.Latasa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#6

J.M.Latasa#9

J.M.Latasa#3

J.M.Latasa#10

J.M.Latasa#7

J.M.Latasa#26

J.M.Latasa#4

J.M.Latasa#12

J.M.Latasa#18

J.M.Latasa#8

J.M.Latasa#22

J.M.Latasa#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Valladolid CF1 - 0
Real Betis
Real Betis2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
Real Betis
Real Valladolid CF0 - 3
Real Betis
Real Valladolid CF1 - 1
Real Betis
Real Betis2 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 0
Real Betis
Real Betis1 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 2
Real Betis
Real Betis0 - 1
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Girona FC1 - 3
Real Betis
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Real Betis
Real Betis1 - 2
Villarreal CF
Real Betis2 - 0
Jagiellonia Bialystok
FC Barcelona1 - 1
Real Betis
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
CD Leganes2 - 3
Real Betis
Vitoria Guimaraes0 - 4
Real Betis
Real Betis1 - 0
UD Las Palmas
Real Betis2 - 2
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 3
CA Osasuna
Atletico Madrid4 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Getafe
Real Sociedad2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
RC Celta
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
Athletic Club7 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 0
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis
#15#21#30#41#54#60#70
Real Valladolid CF
#11#21#30#40#54#60#70
Real Madrid
RCD Mallorca
Deportivo Alavés
RCD Espanyol de Barcelona