Spanish La Liga19:00 ngày 12/04/2025

Real Sociedad
0 - 2

RCD Mallorca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real SociedadChỉ sốRCD Mallorca
3Chỉ số 31
3Chỉ số 213
66Chỉ số 2428
64Chỉ số 2536
11Chỉ số 224
134Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad
Sơ đồ 4-2-3-111931632441428710
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aramburu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Elustondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sučić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Zubimendi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Marín#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Barrenetxea#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyarzabal#37

M.Oyarzabal#30

M.Oyarzabal#17

M.Oyarzabal#12

M.Oyarzabal#40

M.Oyarzabal#13

M.Oyarzabal#23

M.Oyarzabal#16

M.Oyarzabal#20

M.Oyarzabal#18

M.Oyarzabal#22

M.Oyarzabal#9
RCD Mallorca
Sơ đồ 5-3-212324216221812101714
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Copete#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Sánchez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Larin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rodriguez#3

D.Rodriguez#25

D.Rodriguez#16

D.Rodriguez#30

D.Rodriguez#32

D.Rodriguez#5

D.Rodriguez#2

D.Rodriguez#9

D.Rodriguez#13

D.Rodriguez#28

D.Rodriguez#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RCD Mallorca1 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
Real Sociedad
RCD Mallorca0 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 0
RCD Mallorca
Real Sociedad1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 0
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
UD Las Palmas1 - 3
Real Sociedad
Real Madrid3 - 4
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
Real Valladolid CF
Rayo Vallecano2 - 2
Real Sociedad
Manchester United4 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FC
Real Sociedad1 - 1
Manchester United
FC Barcelona4 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Real Madrid
Real Sociedad3 - 0
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
RC Celta
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Deportivo Alavés
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 1
UD Las Palmas
RCD Mallorca1 - 1
CA Osasuna
Atletico Madrid2 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad
#10#20#30#43#58#60#70
RCD Mallorca
#12#21#30#41#52#60#70
Villarreal CF
Getafe
Girona FC