Spanish La Liga19:00 ngày 20/04/2025

Real Valladolid CF
2 - 3

CA Osasuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Valladolid CFChỉ sốCA Osasuna
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
43Chỉ số 2436
108Chỉ số 2398
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 81
5Chỉ số 22
2Chỉ số 30
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-1-4-11221651720182881114
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Candela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Aidoo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Henrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jurič#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Machís#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Chuki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Grillitsch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Moro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.M.Latasa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#21

J.M.Latasa#39

J.M.Latasa#15

J.M.Latasa#12

J.M.Latasa#19

J.M.Latasa#4

J.M.Latasa#26

J.M.Latasa#7

J.M.Latasa#10

J.M.Latasa#3

J.M.Latasa#9

J.M.Latasa#6
CA Osasuna
Sơ đồ 5-3-2112222452376101714
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Areso#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Herrando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bretones#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.García#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.García#11

R.García#13

R.García#4

R.García#16

R.García#8

R.García#18

R.García#36

R.García#15

R.García#31

R.García#19

R.García#3

R.García#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
CA Osasuna
Real Valladolid CF2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna4 - 2
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Atletico Madrid4 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Getafe
Real Sociedad2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
RC Celta
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
Athletic Club7 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 0
Real Valladolid CF
Villarreal CF5 - 1
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Girona FC
CD Leganes1 - 1
CA Osasuna
Athletic Club0 - 0
CA Osasuna
FC Barcelona3 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
Getafe
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
RC Celta1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Real Madrid
RCD Mallorca1 - 1
CA Osasuna
Real Sociedad2 - 0
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Valladolid CF
#12#20#30#42#55#60#70
CA Osasuna
#13#22#30#40#52#60#70
Real Betis
Deportivo Alavés
RCD Espanyol de Barcelona