Spanish La Liga02:00 ngày 04/05/2025

Real Valladolid CF
1 - 2

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Valladolid CFChỉ sốFC Barcelona
44Chỉ số 23163
15Chỉ số 24101
4Chỉ số 28
19Chỉ số 2581
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Valladolid CF
Sơ đồ 5-4-11232215639102021117
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anuar#23 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

A.Candela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Cömert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Özkaçar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cheikh#39 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.S.Aguayo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Jurič#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Amallah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Moro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diallo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#2

M.Diallo#8

M.Diallo#9

M.Diallo#3

M.Diallo#28

M.Diallo#13

M.Diallo#14

M.Diallo#18

M.Diallo#12

M.Diallo#19

M.Diallo#4

M.Diallo#33
FC Barcelona
Sơ đồ 4-3-3132415358616461810
Đội hình xuất phát

M.t.Stegen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Fort#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Araujo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Christensen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Martin#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Gavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

DanielRodríguez#46 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Victor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Fati#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fati#44

A.Fati#34

A.Fati#11

A.Fati#21

A.Fati#24

A.Fati#5

A.Fati#19

A.Fati#20

A.Fati#13

A.Fati#25

A.Fati#7

A.Fati#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona7 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
Real Valladolid CF
FC Barcelona1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 3
FC Barcelona
Real Valladolid CF0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona5 - 1
Real Valladolid CF
FC Barcelona1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
FC Barcelona
Real Valladolid CF1 - 0
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Betis5 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 3
CA Osasuna
Atletico Madrid4 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Getafe
Real Sociedad2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
RC Celta
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
Athletic Club7 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona3 - 3
Inter Milan
FC Barcelona2 - 2
Real Madrid
FC Barcelona1 - 0
RCD Mallorca
FC Barcelona4 - 3
RC Celta
Borussia Dortmund3 - 1
FC Barcelona
CD Leganes0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
Borussia Dortmund
FC Barcelona1 - 1
Real Betis
Atletico Madrid0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 1
Girona FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Valladolid CF
#11#21#30#43#54#60#70
FC Barcelona
#12#20#30#42#58#60#70
Villarreal CF
Rayo Vallecano
Deportivo Alavés
RCD Espanyol de Barcelona