Spanish La Liga03:00 ngày 25/02/2025

Sevilla FC
1 - 1

RCD Mallorca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốRCD Mallorca
44Chỉ số 2437
4Chỉ số 24
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
15Chỉ số 2211
105Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 4-3-313222431720261175
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Saúl#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Sánchez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Lukebakio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Vargas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vargas#6

R.Vargas#31

R.Vargas#10

R.Vargas#1

R.Vargas#21

R.Vargas#28

R.Vargas#27

R.Vargas#18

R.Vargas#44

R.Vargas#23

R.Vargas#35
RCD Mallorca
Sơ đồ 5-3-2123242162210514117
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Copete#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Rodriguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Asano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#27

V.Muriqi#20

V.Muriqi#18

V.Muriqi#28

V.Muriqi#13

V.Muriqi#9

V.Muriqi#2

V.Muriqi#32

V.Muriqi#3

V.Muriqi#17

V.Muriqi#16

V.Muriqi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RCD Mallorca0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 2
Sevilla FC
RCD Mallorca2 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 4
FC Barcelona
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Girona FC1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Valencia CF
Almeria4 - 1
Sevilla FC
Real Madrid4 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
RC Celta
Atletico Madrid4 - 3
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 1
UD Las Palmas
RCD Mallorca1 - 1
CA Osasuna
Atletico Madrid2 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Real Betis
Villarreal CF4 - 0
RCD Mallorca
Real Madrid3 - 0
RCD Mallorca
Pontevedra3 - 0
RCD Mallorca
Getafe0 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
Girona FC
RC Celta2 - 0
RCD MallorcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#11#21#30#41#54#60#70
RCD Mallorca
#11#20#30#43#54#60#70
Athletic Club
Rayo Vallecano
Real Sociedad
Deportivo Alavés
CD Leganes