Spanish La Liga02:00 ngày 06/05/2025

Girona FC
1 - 0

RCD Mallorca
Lineup
Đội hình trận đấu
Girona FC
Sơ đồ 4-2-3-1134518171221823247
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.López#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krejčí#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Arthur#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Herrera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Tsyhankov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Martín#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Portu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Stuani#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Stuani#10

C.Stuani#11

C.Stuani#16

C.Stuani#25

C.Stuani#1

C.Stuani#19

C.Stuani#15

C.Stuani#14

C.Stuani#9

C.Stuani#22
RCD Mallorca
Sơ đồ 5-4-112324216221812101417
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Copete#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Sánchez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Rodriguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Larin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Larin#32

C.Larin#11

C.Larin#5

C.Larin#2

C.Larin#7

C.Larin#13

C.Larin#28

C.Larin#20

C.Larin#3

C.Larin#30

C.Larin#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RCD Mallorca2 - 1
Girona FC
RCD Mallorca1 - 0
Girona FC
RCD Mallorca3 - 2
Girona FC
Girona FC5 - 3
RCD Mallorca
Girona FC2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Girona FC
RCD Mallorca1 - 0
Girona FC
Girona FC0 - 1
RCD Mallorca
Girona FC1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
CD Leganes1 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 3
Real Betis
CA Osasuna2 - 1
Girona FC
Girona FC0 - 1
Deportivo Alavés
Andorra CF2 - 3
Girona FC
FC Barcelona4 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 1
Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Girona FC
Girona FC2 - 2
RC Celta
Real Madrid2 - 0
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
FC Barcelona1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
CD Leganes
Real Sociedad0 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
RC Celta
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Deportivo Alavés
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 1
UD Las PalmasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Girona FC
#11#21#30#40#55#60#70
RCD Mallorca
#10#20#30#42#52#60#70
Atletico Madrid
Villarreal CF
Rayo Vallecano
Getafe
Real Valladolid CF