Spanish La Liga23:30 ngày 19/04/2025

RCD Mallorca
0 - 0

CD Leganes
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD MallorcaChỉ sốCD Leganes
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
94Chỉ số 2376
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 2213
37Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Mallorca
Sơ đồ 5-3-21232421622141210179
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Copete#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Rodriguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Larin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Prats#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Prats#20

A.Prats#18

A.Prats#28

A.Prats#13

A.Prats#2

A.Prats#5

A.Prats#32

A.Prats#3

A.Prats#30

A.Prats#16

A.Prats#25
CD Leganes
Sơ đồ 4-2-3-113123620517308219
Đội hình xuất phát

M.Dmitrović#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rosier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sáenz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Javi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tapia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Neyou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Diomande#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Altimira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.García#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.García#1

D.García#7

D.García#9

D.García#14

D.García#36

D.García#24

D.García#11

D.García#23

D.García#18

D.García#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Leganes0 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 0
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 2
CD Leganes
CD Leganes3 - 1
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
Real Sociedad0 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
RC Celta
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Deportivo Alavés
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 1
UD Las Palmas
RCD Mallorca1 - 1
CA Osasuna
Atletico Madrid2 - 0
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
CD Leganes0 - 1
FC Barcelona
CD Leganes1 - 1
CA Osasuna
Real Madrid3 - 2
CD Leganes
CD Leganes2 - 3
Real Betis
RC Celta2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
Getafe
Real Sociedad3 - 0
CD Leganes
CD Leganes3 - 3
Deportivo Alavés
Valencia CF2 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 3
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Mallorca
#10#20#30#42#54#60#70
CD Leganes
#10#20#30#41#54#60#70
Villarreal CF
Rayo Vallecano
Girona FC
Real Valladolid CF