Spanish La Liga02:30 ngày 23/04/2025

FC Barcelona
1 - 0

RCD Mallorca
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-125244532681920107
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Araujo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Martínez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fort#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Yamal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Fati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Torres#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Torres#2

F.Torres#21

F.Torres#18

F.Torres#14

F.Torres#13

F.Torres#35

F.Torres#16

F.Torres#23

F.Torres#31

F.Torres#11

F.Torres#15
RCD Mallorca
Sơ đồ 5-4-11322421622185121017
Đội hình xuất phát

L.Román#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Morey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Copete#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Sánchez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Larin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Larin#20

C.Larin#25

C.Larin#16

C.Larin#1

C.Larin#30

C.Larin#3

C.Larin#32

C.Larin#9

C.Larin#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RCD Mallorca1 - 5
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
FC Barcelona
RCD Mallorca0 - 4
FC Barcelona
FC Barcelona5 - 2
RCD Mallorca
FC Barcelona5 - 0
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona4 - 3
RC Celta
Borussia Dortmund3 - 1
FC Barcelona
CD Leganes0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
Borussia Dortmund
FC Barcelona1 - 1
Real Betis
Atletico Madrid0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 1
Girona FC
FC Barcelona3 - 0
CA Osasuna
RCD Espanyol de Barcelona5 - 0
FC Barcelona
Atletico Madrid2 - 4
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
CD Leganes
Real Sociedad0 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
RC Celta
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Deportivo Alavés
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 1
UD Las Palmas
RCD Mallorca1 - 1
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona
#11#20#30#40#513#60#70
RCD Mallorca
#10#20#30#41#52#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Rayo Vallecano
Getafe
Real Valladolid CF