Spanish Segunda Division22:15 ngày 29/03/2025

Racing de Ferrol
0 - 1

RC Deportivo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing de FerrolChỉ sốRC Deportivo
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2424
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 213
7Chỉ số 23
8Chỉ số 223
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
123Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-1-4-1132241518162610820
Đội hình xuất phát

Y.Rodríguez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Buñuel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Castro#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Martínez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.D.L.Manzanara#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Garcia#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.S.Catalán#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Señé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Pena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Giménez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Giménez#5

Á.Giménez#14

Á.Giménez#17

Á.Giménez#7

Á.Giménez#21

Á.Giménez#12

Á.Giménez#1

Á.Giménez#19

Á.Giménez#11

Á.Giménez#25

Á.Giménez#9
RC Deportivo
Sơ đồ 4-4-2256155111720810213
Đội hình xuất phát

H.Leite#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Petxa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dani Barcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tošić#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mella#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soriano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Eddahchouri#3 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Eddahchouri#38

Z.Eddahchouri#22

Z.Eddahchouri#28

Z.Eddahchouri#1

Z.Eddahchouri#12

Z.Eddahchouri#4

Z.Eddahchouri#9

Z.Eddahchouri#14
Z.Eddahchouri#7

Z.Eddahchouri#2
Z.Eddahchouri#29

Z.Eddahchouri#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Deportivo1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 0
Racing de Ferrol
RC Deportivo0 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
RC Deportivo
Racing de Ferrol1 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Malaga2 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Granada CF3 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
Burgos CF
SD Huesca3 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
Cordoba
Mirandes4 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 3
Castellon
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
Racing Santander6 - 0
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
FC Cartagena
Castellon2 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
Eldense2 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 1
Almeria
Eibar0 - 1
RC Deportivo
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 2
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing de Ferrol
#10#20#30#44#57#60#70
RC Deportivo
#11#21#30#41#53#60#70
Elche CF
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
Sporting Gijon
Real Zaragoza