Spanish La Liga20:00 ngày 01/03/2025

Girona FC
2 - 2

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Girona FCChỉ sốRC Celta
3Chỉ số 224
35Chỉ số 2431
4Chỉ số 22
0Chỉ số 81
6Chỉ số 216
102Chỉ số 2376
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Girona FC
Sơ đồ 3-4-2-1135181742114382019
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.López#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Krejčí#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Martinez#4 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Y.Herrera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Romeu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gutiérrez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Tsyhankov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Gil#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Miovski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Miovski#10

B.Miovski#6

B.Miovski#7

B.Miovski#11

B.Miovski#22

B.Miovski#15

B.Miovski#12

B.Miovski#24

B.Miovski#27

B.Miovski#23

B.Miovski#1

B.Miovski#16
RC Celta
Sơ đồ 3-4-2-113322205863191418
Đội hình xuất phát

V.Guaita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Swedberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Losada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Durán#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Durán#12

P.Durán#23

P.Durán#1

P.Durán#4

P.Durán#25

P.Durán#21

P.Durán#16

P.Durán#28

P.Durán#7

P.Durán#24

P.Durán#11

P.Durán#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta1 - 1
Girona FC
RC Celta0 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 1
Girona FC
Girona FC0 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
Girona FC
Girona FC3 - 2
RC Celta
Girona FC1 - 0
RC Celta
RC Celta3 - 3
Girona FC
Girona FC0 - 1
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Real Madrid2 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 2
Getafe
Athletic Club3 - 0
Girona FC
Girona FC2 - 1
UD Las Palmas
Girona FC1 - 2
Arsenal
Rayo Vallecano2 - 1
Girona FC
AC Milan1 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 2
Sevilla FC
Deportivo Alavés0 - 1
Girona FC
Girona FC3 - 0
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
RC Celta1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid1 - 1
RC Celta
RC Celta3 - 2
Real Betis
Valencia CF2 - 1
RC Celta
Deportivo Alavés1 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 2
Athletic Club
Real Madrid2 - 2
RC Celta
Rayo Vallecano2 - 1
RC Celta
Racing Santander2 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 0
Real SociedadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Girona FC
#12#21#30#40#54#60#70
RC Celta
#12#21#30#40#52#60#70
FC Barcelona
Villarreal CF
RCD Mallorca
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes