Spanish La Liga03:00 ngày 22/02/2025

RC Celta
1 - 0

CA Osasuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốCA Osasuna
7Chỉ số 2216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
1Chỉ số 80
1Chỉ số 30
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 24
32Chỉ số 2454
84Chỉ số 23127
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-31332220564328719
Đội hình xuất phát

V.Guaita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sotelo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.López#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Swedberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Swedberg#10

W.Swedberg#8

W.Swedberg#11

W.Swedberg#24

W.Swedberg#18

W.Swedberg#39

W.Swedberg#12

W.Swedberg#14

W.Swedberg#16

W.Swedberg#21

W.Swedberg#25

W.Swedberg#1
CA Osasuna
Sơ đồ 5-4-1115222452316761917
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Peña#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Herrando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bretones#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Zaragoza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#4

A.Budimir#11

A.Budimir#13

A.Budimir#14

A.Budimir#9

A.Budimir#8

A.Budimir#18

A.Budimir#31

A.Budimir#3

A.Budimir#41

A.Budimir#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna3 - 2
RC Celta
CA Osasuna0 - 3
RC Celta
RC Celta0 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 2
CA Osasuna
RC Celta2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 0
RC Celta
RC Celta2 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 0
RC Celta
CA Osasuna2 - 1
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Atletico Madrid1 - 1
RC Celta
RC Celta3 - 2
Real Betis
Valencia CF2 - 1
RC Celta
Deportivo Alavés1 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 2
Athletic Club
Real Madrid2 - 2
RC Celta
Rayo Vallecano2 - 1
RC Celta
Racing Santander2 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 0
Real Sociedad
Sevilla FC1 - 0
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Real Madrid
RCD Mallorca1 - 1
CA Osasuna
Real Sociedad2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Real Sociedad
UD Las Palmas1 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Rayo Vallecano
Athletic Club2 - 3
CA Osasuna
Atletico Madrid1 - 0
CA Osasuna
Tenerife1 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#11#20#30#41#55#60#70
CA Osasuna
#10#20#30#40#54#60#70
FC Barcelona
Villarreal CF
Getafe
Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes
Real Valladolid CF