Spanish La Liga03:00 ngày 10/03/2025

Real Sociedad
0 - 1

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real SociedadChỉ sốSevilla FC
67Chỉ số 2422
5Chỉ số 225
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2364
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad
Sơ đồ 4-1-4-113195211222112816179
Đội hình xuất phát

U.Marrero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aramburu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zubeldia#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Aguerd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.López#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Turrientes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Becker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Marín#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.A.Olasagasti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Gómez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

OrriÓskarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

OrriÓskarsson#14

OrriÓskarsson#4

OrriÓskarsson#18

OrriÓskarsson#1

OrriÓskarsson#10

OrriÓskarsson#23

OrriÓskarsson#3

OrriÓskarsson#31

OrriÓskarsson#40

OrriÓskarsson#32

OrriÓskarsson#37

OrriÓskarsson#7
Sevilla FC
Sơ đồ 4-3-3132224320181711721
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Saúl#17 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Lukebakio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Ejuke#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ejuke#35

C.Ejuke#44

C.Ejuke#12

C.Ejuke#26

C.Ejuke#5

C.Ejuke#23

C.Ejuke#33

C.Ejuke#28

C.Ejuke#27

C.Ejuke#10

C.Ejuke#1

C.Ejuke#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC0 - 2
Real Sociedad
Sevilla FC3 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
Sevilla FC
Real Sociedad2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Real Sociedad
Sevilla FC0 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 0
Sevilla FC
Real Sociedad1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC3 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 0
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Real Sociedad1 - 1
Manchester United
FC Barcelona4 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Real Madrid
Real Sociedad3 - 0
CD Leganes
Real Sociedad5 - 2
Midtjylland
Real Betis3 - 0
Real Sociedad
Midtjylland1 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Real Sociedad2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 4
FC Barcelona
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Girona FC1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Valencia CF
Almeria4 - 1
Sevilla FC
Real Madrid4 - 2
Sevilla FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad
#10#20#30#42#56#60#70
Sevilla FC
#11#20#30#41#53#60#70
Atletico Madrid
Athletic Club
Villarreal CF
RC Celta
Deportivo Alavés
UD Las Palmas