Spanish La Liga19:00 ngày 04/05/2025

Real Madrid
3 - 2

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MadridChỉ sốRC Celta
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
47Chỉ số 2450
11Chỉ số 227
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
105Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Madrid
Sơ đồ 4-2-3-111714352019815579
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vázquez#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Tchouameni#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

RaulAsencio·DelRosario#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.García#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ceballos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Valverde#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Güler#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Bellingham#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Vinícius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Mbappé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mbappé#16

K.Mbappé#21

K.Mbappé#31

K.Mbappé#18

K.Mbappé#10

K.Mbappé#34

K.Mbappé#13

K.Mbappé#29
RC Celta
Sơ đồ 3-4-2-113322920584328127
Đội hình xuất phát

V.Guaita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Lago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Sotelo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.López#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.González#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Iglesias#23

B.Iglesias#1

B.Iglesias#19

B.Iglesias#25

B.Iglesias#21

B.Iglesias#16

B.Iglesias#14

B.Iglesias#6

B.Iglesias#18

B.Iglesias#24

B.Iglesias#11

B.Iglesias#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 2
Real Madrid
Real Madrid4 - 0
RC Celta
RC Celta0 - 1
Real Madrid
Real Madrid2 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 4
Real Madrid
RC Celta1 - 2
Real Madrid
Real Madrid5 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 3
Real Madrid
Real Madrid2 - 0
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
FC Barcelona2 - 2
Real Madrid
Getafe0 - 1
Real Madrid
Real Madrid1 - 0
Athletic Club
Real Madrid1 - 2
Arsenal
Deportivo Alavés0 - 1
Real Madrid
Arsenal3 - 0
Real Madrid
Real Madrid1 - 2
Valencia CF
Real Madrid3 - 4
Real Sociedad
Real Madrid3 - 2
CD Leganes
Villarreal CF1 - 2
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
RC Celta3 - 0
Villarreal CF
FC Barcelona4 - 3
RC Celta
RC Celta0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Mallorca1 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 1
UD Las Palmas
Real Valladolid CF0 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
CD Leganes
Girona FC2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid1 - 1
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Madrid
#13#22#30#42#54#60#70
RC Celta
#12#20#30#41#56#60#70
Real Betis
Rayo Vallecano
Sevilla FC