Spanish La Liga20:00 ngày 08/03/2025

RC Celta
2 - 1

CD Leganes
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốCD Leganes
3Chỉ số 32
94Chỉ số 23136
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 226
24Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-313162205254310712
Đội hình xuất phát

V.Guaita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jailson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Rodríguez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sotelo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Aspas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.González#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.González#28

A.González#39

A.González#27

A.González#6

A.González#14

A.González#21

A.González#32

A.González#1

A.González#18

A.González#24

A.González#11

A.González#8
CD Leganes
Sơ đồ 5-4-1131252262011178719
Đội hình xuất phát

M.Dmitrović#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rosier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Tapia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Nastasić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Javi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Neyou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ó.Rodríguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.García#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.García#10

D.García#21

D.García#18

D.García#24

D.García#14

D.García#2

D.García#36

D.García#1

D.García#9

D.García#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Leganes3 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 0
CD Leganes
CD Leganes3 - 2
RC Celta
CD Leganes0 - 0
RC Celta
RC Celta0 - 0
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 0
CD Leganes
CD Leganes0 - 2
RC Celta
RC Celta0 - 1
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Girona FC2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid1 - 1
RC Celta
RC Celta3 - 2
Real Betis
Valencia CF2 - 1
RC Celta
Deportivo Alavés1 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 2
Athletic Club
Real Madrid2 - 2
RC Celta
Rayo Vallecano2 - 1
RC Celta
Racing Santander2 - 3
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
CD Leganes1 - 0
Getafe
Real Sociedad3 - 0
CD Leganes
CD Leganes3 - 3
Deportivo Alavés
Valencia CF2 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 3
Real Madrid
CD Leganes0 - 1
Rayo Vallecano
Athletic Club0 - 0
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
Atletico Madrid
Almeria2 - 3
CD Leganes
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
CD LeganesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#12#22#30#43#52#60#70
CD Leganes
#11#21#30#42#55#60#70
FC Barcelona
Villarreal CF
RCD Mallorca
Sevilla FC
UD Las Palmas
Real Valladolid CF