PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 24/05/2025

Radomiak Radom
2 - 3

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radomiak RadomChỉ sốMotor Lublin
3Chỉ số 26
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
57Chỉ số 2447
13Chỉ số 2210
59Chỉ số 2541
86Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-2-3-144242552328881310197
Đội hình xuất phát

W.Koptas#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Burch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Agouzoul#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kaput#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ramos#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Grzesik#13 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

R.O.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Barbosa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Perotti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Perotti#99

Perotti#77

Perotti#17

Perotti#6

Perotti#8

Perotti#1
Perotti#74

Perotti#9

Perotti#15
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-1331734247217768113090
Đội hình xuất phát

G.Tratnik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Wójcik#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Bright Ede#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Palacz#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Labojko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Ceglarz#77 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Caliskaner#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M. Ndiaye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mráz#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mráz#19
S.Mráz#9

S.Mráz#28

S.Mráz#37

S.Mráz#6

S.Mráz#1

S.Mráz#24

S.Mráz#26

S.Mráz#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin1 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Motor Lublin
Radomiak Radom2 - 1
Motor Lublin
Radomiak Radom1 - 2
Motor Lublin
Radomiak Radom3 - 3
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 0
Motor Lublin
Radomiak Radom1 - 0
Motor Lublin
Radomiak Radom4 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 2
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Stal Mielec2 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 0
Pogon Szczecin
Piast Gliwice0 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 2
Lech Poznan
Puszcza Niepolomice2 - 2
Radomiak Radom
Rakow Czestochowa2 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 1
Zaglebie Lubin
Korona Kielce1 - 3
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 1
Lechia Gdansk
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin3 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 4
Piast Gliwice
Motor Lublin0 - 1
Cracovia Krakow
Widzew lodz1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 2
Lech Poznan
Slask Wroclaw1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin4 - 1
Stal Mielec
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa Wola
Gornik Zabrze4 - 0
Motor LublinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radomiak Radom
#12#20#30#43#53#60#70
Motor Lublin
#13#21#30#44#56#60#70
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa
GKS Katowice