PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 30/03/2025

Motor Lublin
4 - 1

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motor LublinChỉ sốStal Mielec
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2214
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
35Chỉ số 2453
1Chỉ số 31
64Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-1117184224212668221990
Đội hình xuất phát

K.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Wójcik#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Bright Ede#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Labojko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Krol#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Christopher Simon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.v.Hoeven#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mráz#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mráz#11
S.Mráz#9

S.Mráz#28

S.Mráz#7

S.Mráz#37

S.Mráz#6
S.Mráz#45
S.Mráz#30

S.Mráz#47
Stal Mielec
Sơ đồ 3-4-2-139182115272661192969
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wlazło#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Matras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jaunzems#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Hannola#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Wołkowicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kądzior#92 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Dadok#96 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Assayag#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Assayag#33

R.Assayag#25

R.Assayag#14

R.Assayag#44

R.Assayag#20

R.Assayag#13

R.Assayag#32

R.Assayag#3

R.Assayag#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec1 - 0
Motor Lublin
Stal Mielec2 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 1
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa Wola
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 3
Legia Warszawa
Puszcza Niepolomice0 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Motor Lublin
Korona Kielce1 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Lechia Gdansk
Motor Lublin2 - 1
Dinamo Batumi
Jedinstvo UB2 - 1
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Stal Mielec1 - 4
Slask Wroclaw
Lech Poznan3 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 1
Korona Kielce
Piast Gliwice2 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Pogon Szczecin
Stal Mielec2 - 1
Jagiellonia Bialystok
GKS Katowice1 - 0
Stal Mielec
Piast Gliwice2 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 0
Elfsborg
Widzew lodz2 - 1
Stal MielecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motor Lublin
#14#21#30#41#53#60#70
Stal Mielec
#11#20#30#41#56#60#70
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow
Radomiak Radom
Zaglebie Lubin