PKO Bank Polski EKSTRAKLASA17:15 ngày 18/05/2025

Motor Lublin
1 - 0

Zaglebie Lubin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motor LublinChỉ sốZaglebie Lubin
119Chỉ số 23126
64Chỉ số 2460
4Chỉ số 27
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-1331718347217768113090
Đội hình xuất phát

G.Tratnik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Wójcik#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Palacz#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Labojko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Ceglarz#77 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Caliskaner#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M. Ndiaye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mráz#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mráz#19
S.Mráz#9

S.Mráz#28

S.Mráz#37

S.Mráz#6

S.Mráz#1
S.Mráz#42

S.Mráz#26

S.Mráz#24
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 4-2-3-11312551682677442180
Đội hình xuất phát

J.Burić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Orlikowski#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nalepa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lawniczak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ćorluka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dąbrowski#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Jakub·Kolan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Reguła#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Pienko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mikołajewski#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mikołajewski#7

D.Mikołajewski#18
D.Mikołajewski#36

D.Mikołajewski#88

D.Mikołajewski#27

D.Mikołajewski#6
D.Mikołajewski#22

D.Mikołajewski#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zaglebie Lubin1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 0
Zaglebie Lubin
Motor Lublin1 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Pogon Szczecin3 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 4
Piast Gliwice
Motor Lublin0 - 1
Cracovia Krakow
Widzew lodz1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 2
Lech Poznan
Slask Wroclaw1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin4 - 1
Stal Mielec
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa Wola
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 3
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 1
Widzew lodz
Slask Wroclaw3 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 2
Stal Mielec
Jagiellonia Bialystok1 - 3
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 1
Gornik Zabrze
Radomiak Radom0 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 1
Korona Kielce
GKS Katowice1 - 0
Zaglebie LubinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motor Lublin
#11#21#30#42#54#60#70
Zaglebie Lubin
#10#20#30#40#57#60#70
Lechia Gdansk
Puszcza Niepolomice