PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 05/04/2025

Radomiak Radom
0 - 1

Zaglebie Lubin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radomiak RadomChỉ sốZaglebie Lubin
54Chỉ số 2446
8Chỉ số 228
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
7Chỉ số 25
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
104Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Radomiak Radom
Sơ đồ 3-4-31257451362833151727
Đội hình xuất phát

Maciej Kikolski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Burch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Kingue#74 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Agouzoul#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Grzesik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kaput#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Pestka#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tapsoba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Dadaşov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Wolski#27 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Wolski#44

R.Wolski#23

R.Wolski#7

R.Wolski#19

R.Wolski#24

R.Wolski#10

R.Wolski#88

R.Wolski#8

R.Wolski#11
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 3-4-2-13031255778261621790
Đội hình xuất phát

D.Hładun#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Orlikowski#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Nalepa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Lawniczak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Dąbrowski#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Jakub·Kolan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ćorluka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Pienko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Mroz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Kurminowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kurminowski#11
D.Kurminowski#2

D.Kurminowski#88

D.Kurminowski#1

D.Kurminowski#27

D.Kurminowski#29

D.Kurminowski#6

D.Kurminowski#4
D.Kurminowski#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zaglebie Lubin1 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 4
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 3
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 6
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Korona Kielce1 - 3
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 1
Lechia Gdansk
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Widzew lodz
Radomiak Radom3 - 1
Legia Warszawa
Gornik Zabrze3 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Slask Wroclaw
Jagiellonia Bialystok5 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Puszcza Niepolomice
Radomiak Radom0 - 4
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 1
Korona Kielce
GKS Katowice1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 1
Piast Gliwice
Lech Poznan3 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 3
Lechia Gdansk
Puszcza Niepolomice1 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 0
Warta Poznan
Pogon Szczecin1 - 0
Zaglebie LubinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radomiak Radom
#10#20#30#41#57#60#70
Zaglebie Lubin
#11#21#30#43#55#60#70
Motor Lublin
Stal Mielec