PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:30 ngày 15/03/2025

Gornik Zabrze
4 - 0

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik ZabrzeChỉ sốMotor Lublin
66Chỉ số 24100
0Chỉ số 40
79Chỉ số 23105
0Chỉ số 81
3Chỉ số 31
8Chỉ số 226
3Chỉ số 211
10Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Zabrze
Sơ đồ 4-4-2127526641182188710
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Szala#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Szczesniak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Janicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Janža#64 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Ismaheel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Hellebrand#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Sarapata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Furukawa#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zahović#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Podolski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Podolski#20

L.Podolski#25

L.Podolski#30

L.Podolski#38

L.Podolski#16

L.Podolski#23

L.Podolski#18

L.Podolski#44

L.Podolski#81
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-111739347217768111990
Đội hình xuất phát

K.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Wójcik#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartos#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Palacz#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Labojko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Ceglarz#77 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Caliskaner#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.v.Hoeven#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mráz#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mráz#28

S.Mráz#22

S.Mráz#37

S.Mráz#6

S.Mráz#18
S.Mráz#30
S.Mráz#24

S.Mráz#26
S.Mráz#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin1 - 0
Gornik Zabrze
Motor Lublin0 - 3
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 1
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Lechia Gdansk1 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze3 - 1
Sandecja Nowy Sacz
Rakow Czestochowa1 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 2
Radomiak Radom
Pogon Szczecin3 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 1
Puszcza Niepolomice
Gornik Zabrze1 - 1
Veres
Gornik Zabrze1 - 2
Paksi FC
Gornik Zabrze5 - 2
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin3 - 3
Legia Warszawa
Puszcza Niepolomice0 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Motor Lublin
Korona Kielce1 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Lechia Gdansk
Motor Lublin2 - 1
Dinamo Batumi
Jedinstvo UB2 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
MTK Budapest
Motor Lublin2 - 1
Wisla PlockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Zabrze
#14#21#30#43#53#60#70
Motor Lublin
#10#20#30#41#511#60#70
Lech Poznan
Piast Gliwice
Widzew lodz
Zaglebie Lubin
Stal Mielec
Slask Wroclaw