PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 13/04/2025

Motor Lublin
1 - 2

Lech Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motor LublinChỉ sốLech Poznan
69Chỉ số 2465
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
0Chỉ số 31
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
91Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-13317391824213068221990
Đội hình xuất phát

G.Tratnik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Wójcik#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartos#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Labojko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M. Ndiaye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Christopher Simon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.v.Hoeven#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mráz#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mráz#11

S.Mráz#28

S.Mráz#37

S.Mráz#6

S.Mráz#1

S.Mráz#47

S.Mráz#97

S.Mráz#77

S.Mráz#26
Lech Poznan
Sơ đồ 4-3-341291816154324810911
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Carstensen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Salamon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Jagiełło#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Gholizadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Walemark#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Håkans#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Håkans#19

D.Håkans#55
D.Håkans#90
D.Håkans#56

D.Håkans#21

D.Håkans#77

D.Håkans#3

D.Håkans#35

D.Håkans#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Slask Wroclaw1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin4 - 1
Stal Mielec
Motor Lublin1 - 2
Stal Stalowa Wola
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 3
Legia Warszawa
Puszcza Niepolomice0 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Motor Lublin
Korona Kielce1 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Lechia GdanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
Korona Kielce
Slask Wroclaw3 - 1
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Stal Mielec
Pogon Szczecin0 - 3
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Zaglebie Lubin
Lech Poznan0 - 1
Rakow Czestochowa
Lechia Gdansk1 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 0
Znicz Pruszkow
Lech Poznan4 - 1
Widzew lodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motor Lublin
#11#20#30#40#56#60#70
Lech Poznan
#12#22#30#41#54#60#70
Cracovia Krakow
Piast Gliwice
Radomiak Radom